sell out
Định nghĩa
sell out (cụm động từ)
- Bán hết hàng: Khi một cửa hàng hoặc sản phẩm được bán hết hoàn toàn, không còn hàng để bán.
- Phản bội, bán đứng: Hành động từ bỏ nguyên tắc, lý tưởng hoặc lòng trung thành vì lợi ích cá nhân (thường là tiền bạc hoặc quyền lực).
- Tiết lộ thông tin bí mật: Cung cấp thông tin gây hại cho người khác, thường là đồng đội hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Bán hết hàng:
- The concert tickets sold out within an hour. (Vé buổi hòa nhạc đã bán hết trong vòng một giờ.)
- Our new book has completely sold out in stores. (Cuốn sách mới của chúng tôi đã bán hết hoàn toàn trong các cửa hàng.)
Phản bội, bán đứng:
- He sold out his friends for a promotion at work. (Anh ta đã bán đứng bạn bè để được thăng chức trong công việc.)
- The politician sold out to big corporations. (Chính trị gia đó đã bán rẻ mình cho các tập đoàn lớn.)
Tiết lộ thông tin bí mật:
- The spy sold out his country to the enemy. (Điệp viên đã bán đứng đất nước cho kẻ thù.)
- She sold out her colleagues to avoid punishment. (Cô ta đã tố giác đồng nghiệp để tránh bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sell out to someone/something": Bán rẻ mình hoặc từ bỏ nguyên tắc vì một thế lực nào đó.
- The artist sold out to commercial interests. (Nghệ sĩ đó đã bán rẻ mình cho lợi ích thương mại.)
"to be sold out": Dạng bị động, chỉ tình trạng hết hàng.
- All tickets are sold out for tonight's show. (Tất cả vé đều đã bán hết cho buổi diễn tối nay.)
"sell-out" (danh từ ghép): Sự kiện bán hết vé, hoặc hành động phản bội.
- The concert was a sell-out. (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé.)
- His decision was a complete sell-out of his ideals. (Quyết định của anh ta là một sự phản bội hoàn toàn lý tưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sellout (danh từ): Hành động bán hết hàng hoặc người phản bội.
- The event was a sellout. (Sự kiện đã bán hết vé.)
- He is considered a sellout. (Anh ta bị coi là kẻ phản bội.)
Selling out (danh động từ): Hành động đang bán hết hoặc phản bội.
- Selling out to the enemy is a serious crime. (Bán đứng cho kẻ thù là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Betray: phản bội.
- Give away: tiết lộ, bán đứng.
- Clear out: bán hết hàng tồn kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell off: bán tống, bán tháo.
- The company sold off its assets. (Công ty đã bán tháo tài sản.)
Sell up: bán toàn bộ tài sản hoặc doanh nghiệp.
- They sold up and moved abroad. (Họ bán hết tài sản và chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Sell one's soul (to the devil): bán rẻ linh hồn, làm việc xấu vì lợi ích.
- He sold his soul for fame and fortune. (Anh ta đã bán rẻ linh hồn vì danh vọng và tiền tài.)
Sell someone down the river: phản bội ai đó.
- They sold their partner down the river to save themselves. (Họ đã phản bội đối tác để tự cứu mình.)